NHAM TRÀ LÃO TÙNG THỦY TIÊN VŨ DI – 100G

500,000₫

Nguyên liệu
Ô long bán lên men (半发酵乌龙茶), nham trà Vũ Di, bồi hỏa than
Xuất sứ
Vũ Di Sơn, Phúc Kiến, Trung Quốc
Hương vị Nham trà Lão Tùng Thuỷ Tiên Vũ Di Nước hổ phách, trong. Hương gỗ quyện hương hoa lan. Vị dày, trơn, không chát gắt, hậu ngọt kéo dài. Tùng vị rêu đá đọng ở cuống họng. Bã trà tươi, có độ bóng
Hạn sử dụng Xem tem trên bao bì

 

Mô tả

Người mới uống nham trà thường hỏi vì sao cùng là Thủy Tiên mà chênh nhau tới mấy lần giá. Câu trả lời nằm ở tuổi cây. Lão tùng thủy tiên (老枞水仙) là trà hái từ những gốc Thủy Tiên trên năm sáu chục năm tuổi, không cắt tỉa, để mọc tự nhiên cao quá đầu người. Thứ mà tuổi cây đem lại không phải là hương thơm hơn, mà là một loại vị riêng mà giới trà gọi là tùng vị — và đó cũng là thứ khó làm giả nhất trong họ nham trà.

Thủy Tiên và ý nghĩa của chữ “lão tùng”

Thủy Tiên (水仙) là một giống trà cụ thể, không phải tên thương mại. Giống này thuộc loại bán kiều mộc lá to — nghĩa là cây thân gỗ nhỏ, không mọc thành bụi thấp như phần lớn giống trà khác, và lá to gấp đôi các giống lá nhỏ thông thường. Nguồn gốc ở vùng Kiến Dương, bắc Phúc Kiến, được nhân giống rộng từ đời Thanh và đưa vào trồng trong vùng nham trà Vũ Di từ khoảng hai trăm năm trước.

Cùng với Nhục Quế, Thủy Tiên là một trong hai giống trụ cột của nham trà Vũ Di. Nếu Nhục Quế sắc bén, nồng, thiên về hương quế cay thì Thủy Tiên rộng, mượt, dày và ngọt hơn.

Vì là thân gỗ, cây Thủy Tiên để tự nhiên sẽ cao dần theo năm tháng — có vườn phải bắc thang mới hái được. Giới trà phân theo tuổi cây thành ba bậc:

  • Tiểu tùng — cây trẻ, hương hoa nổi, vị mỏng hơn.
  • Cao tùng (高丛) — khoảng ba đến năm chục năm, bắt đầu có chiều sâu.
  • Lão tùng (老枞) — thường từ sáu chục năm trở lên, cho tùng vị rõ rệt.

Ba dấu hiệu nhận biết tùng vị thật

  1. Hương gỗ mộc, không phải hương khói. Tùng vị là mùi gỗ ẩm và rêu đá, có chiều sâu và mát. Nếu chỉ ngửi thấy mùi cháy khét thì đó là dấu hiệu bồi hỏa quá tay, không phải tuổi cây.
  2. Vị dày ngay từ nước thứ hai. Cây già rễ sâu, chất hòa tan nhiều, nên nước trà có độ đằm rõ ngay chứ không cần đợi.
  3. Hậu vị đọng lâu và mát. Nuốt xong khoảng nửa phút vẫn còn cảm giác rêu đá ở cuống họng. Trà cây trẻ hương bốc nhanh nhưng tan cũng nhanh.

Điểm thứ ba là điểm khó giả nhất, và cũng là lý do nên nếm trước khi mua.

Nham trà Vũ Di và cái giá của nó qua các thời

Vũ Di Sơn nổi tiếng về trà từ rất sớm. Trong Đại Quan Trà Luận, cuốn sách do vua Tống Huy Tông tự tay soạn đầu thế kỷ 12, có ghi lại rằng trà thượng đẳng vùng này gồm ba mươi sáu loại, trong đó “loại hạng nhất không thể mua được, loại hạng nhì giá hai lượng vàng một cân”. Chín trăm năm trước, trà Vũ Di đã là thứ đo bằng vàng.

Có một điểm cần nói rõ để tránh hiểu nhầm phổ biến: trà thời Tống là trà bánh nghiền thành bột rồi đánh trong trản, hoàn toàn khác nham trà ngày nay. Ô long bán oxy hóa và kỹ thuật bồi hỏa bằng than chỉ định hình từ đời Minh — Thanh về sau. Vũ Di là vùng đất có truyền thống trà liên tục gần một nghìn năm, nhưng loại trà và cách uống thì đã thay đổi hẳn. Ai nói “Tống Huy Tông từng khen nham trà” là nói sai niên đại.

Thứ còn giữ nguyên qua các thời là nham vận (岩韵) — cảm giác khoáng đá đọng ở cuống họng, đến từ nền đất phong hóa của vách núi. Với lão tùng thủy tiên, nham vận chồng lên tùng vị tạo thành hai lớp: một lớp khoáng từ đất, một lớp gỗ rêu từ tuổi cây.

Hương vị và biểu hiện nước trà

Trà khô sợi kết chặt, sắc nâu đen, có ánh dầu — dấu hiệu của bồi hỏa than đúng mực.

Nước pha ra màu hổ phách, trong. Hương chính là hương gỗ quyện hương hoa lan — gỗ đi trước, lan theo sau và nổi lên rõ hơn ở nước thứ ba, thứ tư. Vào miệng dày và trơn, không chát gắt, hậu ngọt kéo dài.

Bã trà mở ra tươi và có độ bóng, mép lá viền đỏ trong khi phần giữa còn xanh — biểu hiện điển hình của ô long bán oxy hóa. Lá Thủy Tiên to, dày, gân nổi rõ, dễ nhận ra khi soi bã.

Trà hữu muốn so sánh trong họ nham trà có thể đặt cạnh Nham trà Đại Hồng Bào — trà phối, cân bằng và dễ uống hằng ngày; hoặc Nham trà Kỳ Lan với tuyến hương hoa nổi trội hơn. Ba dòng cạnh nhau cho thấy rõ nham trà không phải một vị duy nhất.

Cách pha lão tùng thủy tiên

Trà bồi hỏa cần nước sôi mạnh, không có ngoại lệ:

  • Lượng trà: 8–8,5g cho ấm hoặc cái khoảng 110–150ml. Đây là tỷ lệ chuẩn của nham trà, đậm hơn nhiều so với hồng trà hay trà xanh.
  • Nhiệt độ nước: 100°C, sôi hoàn toàn. Nước non lửa không mở được tùng vị, trà sẽ chỉ còn hương gỗ nhạt.
  • Thời gian: nước đầu tráng nhanh rồi bỏ. Nước thứ hai và ba ra ngay trong 5–8 giây; từ nước thứ tư tăng dần 15 giây, 25 giây. Pha được 8–10 nước, những nước cuối kéo dài vẫn còn tùng vị.
  • Mở nắp sau khi rót. Hầm lá làm nước sau chuyển chua.

Ấm đất là lựa chọn hợp với dòng này hơn là sứ: ấm tử sa thành dày giữ nhiệt tốt, làm mềm cạnh lửa và tôn phần vị dày. Nếu chỉ có một ấm, nên chuyên dùng riêng cho nham trà, không pha xen trà xanh hay hồng trà.

Bảo quản và đặt hàng tại Ý Trà Quán

Ba điều kiện bắt buộc: kín, tránh sáng, chống ẩm. Nham trà bồi hỏa sợ ẩm hơn sợ thời gian — hộp kín để nơi khô thì trà càng để càng mượt, do lửa lui dần; nhưng ẩm vào một lần là trà trả về vị chua, không cứu được.

Gói 100g, đủ cho khoảng 12 lần pha kiểu công phu. Trà hữu ở Hà Nội mời ghé 29 Lò Sũ, Hoàn Kiếm — tùng vị là thứ mô tả bằng chữ luôn thiếu, nếm một chén là hiểu ngay vì sao trà cây già lại có giá riêng. Ở xa, vui lòng liên hệ 0961.101.101 để được tư vấn và gửi hàng toàn quốc.

Nham trà lão tùng thủy tiên Vũ Di 100g sợi trà kết chặt sắc nâu đen ánh dầu Gói nham trà lão tùng thủy tiên 100g bán tại Ý Trà Quán 29 Lò Sũ Hà Nội Bã trà nham trà Vũ Di mở ra tươi bóng, mép lá viền đỏ giữa lá còn xanh Nước trà lão tùng thủy tiên màu hổ phách trong rót ra chén sứ trắng Cận cảnh lá trà Thủy Tiên khô, sợi to dày đặc trưng giống bán kiều mộc